一瞬间

【一瞬間】
yī shùn jiān
Urutan Goresan
Definisi
1.

split second

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【一瞬间】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi