银行

【銀行】
yín háng
Urutan Goresan
Definisi
1.

bank; CL:家[jia1],個|个[ge4]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【银行】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi