夜不成眠

yè bù chéng mián
Urutan Goresan
Definisi
1.

to be unable to sleep at night

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【夜不成眠】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi