胭脂

yān zhīNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

rouge; pronounced [yān zhī] in Taiwan

涂些胭脂就"红"了。
tú xiē yān zhī jiù “hóng” le.
Try putting a little rouge on 'em.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【胭脂】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi