烟雨

【煙雨】
yān yǔNOUN
Urutan Goresan
NOUN2 contoh
1.

misty rain

烟雨莽苍
yān yǔ mǎng cāng
A vast blur of mist and rain
江南烟雨古镇很多。
jiāng nán yān yǔ gǔ zhèn hěn duō
Jiangnan has many ancient towns shrouded in misty rain.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【烟雨】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi