掩埋

yǎn máiVERB
Urutan Goresan
VERB2 contoh
1.

bury

他掩埋了尸体。
tā yǎnmáile shītǐ.
He buried the body.
把垃圾掩埋在地下。
bǎ lājī yǎnmái zài dìxià.
Bury the trash underground.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【掩埋】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi