演唱

yǎn chàng
Urutan Goresan
Definisi
1.

to sing (for an audience); vocal performance

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【演唱】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi