鸭

【鴨】
yāNOUN
Urutan Goresan
NOUN3 contoh
1.

duck

公鸭
gōng yā
Drake
家 (野)鸭
jiā (yě) yā
Domestic (wild) duck
母鸭
mǔ yā
Duck

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【鸭】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi