细数

【細數】
xì shǔ
Urutan Goresan
Definisi
1.

countdown; breakdown; to list; to enumerate; to run through

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【细数】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi