洗手间

【洗手間】
xǐ shǒu jiān
Urutan Goresan
Definisi
1.

toilet; lavatory; washroom

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【洗手间】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi