喜庆

【喜慶】
xǐ qìng HSK 7-9ADJECTIVE
Urutan Goresan
Kata Sifat (Adjektiva)7 contoh
1.

senang; menggembirakan; bahagia

婚礼是喜庆的盛事。
hūnlǐ shì xǐqìng de shèngshì.
Pernikahan adalah peristiwa yang patut dirayakan.
中国人认为红色最喜庆。
zhōngguó rén rènwéi hóngsè zuì xǐqìng.
Người Trung Quốc cho rằng màu đỏ là lễ hội nhất.
春节是个喜庆的节日。
Chūnjié shìgè xǐqìng de jiérì.
Tết Nguyên đán là ngày lễ đáng mừng.
这是个喜庆的好消息。
zhè shìgè xǐqìng de hǎo xiāoxi.
Đây là tin vui đáng để chúc mừng.
这个城市充满了喜庆的节日气氛。
zhège chéngshì chōngmǎnle xǐqìng de jiérì qìfēn.
Kota ini dipenuhi dengan suasana meriah dari festival.
这件事喜庆。
zhè jiàn shì xǐqìng.
Ini adalah kabar baik.
今年收获喜庆。
jīnnián shōuhuò xǐqìng.
Panen tahun ini menggembirakan.
Kata Kerja (Verba)7 contoh
2.

merayakan; mengucapkan selamat; gembira

百姓喜庆新年到。
bǎixìng xǐqìng xīnnián dào.
Orang-orang merayakan datangnya tahun baru.
全家喜庆好日子。
quánjiā xǐqìng hǎo rìzi.
Seluruh keluarga bersukacita di hari baik.
全家喜庆孩子考上大学。
quánjiā xǐqìng háizi kǎo shàng dàxué.
Cả nhà ăn mừng con thi đậu đại học.
村民们喜庆丰收跳起舞。
cūnmínmen xǐqìng fēngshōu tiào qǐwǔ.
Dân làng nhảy ăn mừng được mùa.
公司喜庆成立十周年。
gōngsī xǐqìng chénglì shí zhōunián.
Công ty tổ chức ăn mừng kỷ niệm 10 năm thành lập.
人们喜庆丰收节。
rénmen xǐqìng fēngshōu jié.
Orang-orang merayakan festival panen.
大家喜庆团圆时。
dàjiā xǐqìng tuányuán shí.
Semua orang merayakan saat berkumpul kembali.
Kata Benda (Nomina)7 contoh
3.

kegembiraan; peristiwa bahagia; kabar baik; berita gembira

结婚是人生一大喜庆。
jiéhūn shì rénshēng yī dà xǐqìng.
Kết hôn là sự kiện đáng mừng nhất đời người.
村里今年有三桩喜庆。
cūnli jīnnián yǒusān zhuāng xǐqìng.
Năm nay làng có ba việc vui đáng mừng.
春节贴春联增添喜庆。
Chūnjié tiē chūnlián zēngtiān xǐqìng.
Dán câu đối Tết làm tăng thêm không khí vui mừng.
今日有件喜庆之事。
jīnrì yǒu jiàn xǐqìng zhī shì.
Hari ini ada kabar gembira.
公司发生喜庆之事。
gōngsī fāshēng xǐqìng zhī shì.
Perusahaan memiliki acara bahagia.
今天有件喜庆的消息。
jīntiān yǒu jiàn xǐqìng de xiāoxi.
Hari ini ada kabar gembira.
我们分享喜庆。
wǒmen fēnxiǎng xǐqìng.
Kami berbagi kebahagiaan.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【喜庆】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi