喜乐

【喜樂】
xǐ lèADJECTIVE
Urutan Goresan
ADJECTIVE2 contoh
1.

joyful; cheerful

喜乐的时刻让人难忘。
xǐlè de shíkè ràng rén nánwàng.
Joyful moments are unforgettable.
大家都感到非常喜乐。
dàjiā dōu gǎndào fēicháng xǐlè.
Everyone felt very joyful.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【喜乐】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi