斜阳

【斜陽】
xié yángNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

setting sun

斜阳洒在老房屋上。
xié yáng sǎ zài lǎo fáng wū shàng.
The setting sun falls on the old house.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【斜阳】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi