华
Hua
Voca
🔑
Kamus
斜阳
【斜陽】
xié yáng
NOUN
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
斜
阳
NOUN
1 contoh
1.
setting sun
斜阳洒在老房屋上。
xié yáng sǎ zài lǎo fáng wū shàng.
The setting sun falls on the old house.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【斜阳】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat