下雨

xiàyǔ HSK 1
Urutan Goresan
SV
1.

mưa; mưa rơi; trời mưa

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【下雨】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi