下去

xiàqù HSK 3
Urutan Goresan
Kata Kerja (Verba)
1.

xuống; đi xuống

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【下去】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi