笑颜

【笑顏】
xiào yánNOUN
Urutan Goresan
NOUN2 contoh
1.

smiling face

笑颜常开
xiàoyánchángkāi
Be always beaming with joy
她笑颜娇娆令人心醉。
tā xiào yán jiāo ráo lìng rén xīn zuì
Her smiling face is charming and intoxicating.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【笑颜】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi