相拥

【相擁】
xiāng yōng
Urutan Goresan
Definisi
1.

to hug each other

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【相拥】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi