相信

xiāng xìn
Urutan Goresan
Definisi
1.

to believe; to be convinced; to accept as true

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【相信】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi