向日葵

xiàng rì kuíNOUN
Urutan Goresan
NOUN2 contoh
1.

sunflower

这朵向日葵很好看。
zhè duǒ xiàngrìkuí hěn hǎokàn.
This sunflower is very beautiful.
我想买一束向日葵。
wǒ xiǎng mǎi yī shù xiàngrìkuí.
I'd like to buy a bunch of sunflowers.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【向日葵】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi