华
Hua
Voca
🔑
Kamus
项链
【項鏈】
xiàng liàn
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
项
链
Definisi
1.
necklace; CL:條|条[tiao2]
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【项链】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi
🇻🇳 VI
🇬🇧 EN
🇮🇩 ID
🇪🇸 ES
🌙 Mode Gelap
Lihat