华
Hua
Voca
🔑
Kamus
下巴
xià ba
HSK 4
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
下
巴
NOUN
1.
cằm
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【下巴】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi
🇻🇳 VI
🇬🇧 EN
🇮🇩 ID
🇪🇸 ES
🌙 Mode Gelap
Lihat