午后

【午後】
wǔ hòuNOUN
Urutan Goresan
NOUN2 contoh
1.

afternoon

午后阳光很温暖。
wǔhòu yángguāng hěn wēnnuǎn.
The afternoon sunlight is warm.
我喜欢午后时光。
wǒ xǐhuan wǔhòu shíguāng.
I like the afternoon time.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【午后】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi