悟道

wù dàoLITERARY
Urutan Goresan
LITERARY1 contoh
1.

awake to the truth; attain enlightenment

悟道之言
wùdàozhīyán
Enlightened views

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【悟道】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi