袜子

【襪子】
wà zi
Urutan Goresan
Definisi
1.

socks; stockings; CL:隻|只[zhi1],對|对[dui4],雙|双[shuang1]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【袜子】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi