万千

【萬千】
wàn qiānNUMB
Urutan Goresan
NUMB2 contoh
1.

multifarious; myriad; tens of thousands

气象万千
qì xiàng wàn qiān
Spectacular; majestic
万千民众
wànqiān mínzhòng
Countless people

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【万千】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi