玩具

wán jù HSK 3NOUN
Urutan Goresan
Kata Benda (Nomina)6 contoh
1.

mainan (anak-anak)

这个玩具很有趣。
zhège wánjù hěn yǒuqù.
Mainan ini sangat menarik.
她的玩具很多样。
tā de wánjù hěnduō yàng.
Mainan dia sangat beragam.
她整齐了孩子的玩具。
tā zhěngqíle háizi de wánjù.
Dia telah merapikan mainan anak-anak.
他买了一个新玩具。
tā mǎile yīgè xīn wánjù.
Dia membeli mainan baru.
这个玩具很受欢迎。
zhège wánjù hěn shòu huānyíng.
Đồ chơi này rất phổ biến.
玩具业现在不景气。
wánjù yè xiànzài bù jǐngqì.
Ngành công nghiệp đồ chơi hiện đang trong thời kỳ suy thoái.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【玩具】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi