万国

【萬國】
wàn guóNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

all nations

万国来朝,盛世景象。
wàn guó lái cháo, shèng shì jǐng xiàng.
Nations come to pay tribute, a scene of a prosperous era.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【万国】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi