外公

wài gōng HSK 7-9NOUN
Urutan Goresan
Kata Benda (Nomina)5 contoh
1.

kakek dari pihak ibu

外公在公园里散步。
wàigōng zài gōngyuán lǐ sànbù.
Kakek berjalan di taman.
我的外公在两年前去世了。
wǒ de wàigōng zài liǎng nián qián qùshìle.
Ông nội tôi đã qua đời cách đây hai năm.
他是我的外公,不是我的爷爷。
tā shì wǒ de wàigōng, bùshì wǒ de yéye.
Ông ấy là ông nội tôi, không phải ông nội tôi.
那是他的外公。
nà shì tā de wàigōng.
Itu adalah kakek dari pihak ibu dia.
我很爱我的外公。
wǒ hěn ài wǒ de wàigōng.
Saya sangat menyayangi kakek saya.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【外公】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi