华
Hua
Voca
🔑
Kamus
退让
【退讓】
tuì ràng
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
退
让
Definisi
1.
to move aside; to get out of the way; to back down; to concede
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【退让】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat