体育馆

【體育館】
tǐ yù guǎn
Urutan Goresan
Definisi
1.

gym; gymnasium; stadium; CL:個|个[ge4]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【体育馆】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi