华
Hua
Voca
🔑
Kamus
体统
【體統】
tǐ tǒng
NOUN
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
体
统
NOUN
1.
decorum; propriety; decency
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【体统】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat