华
Hua
Voca
🔑
Kamus
停息
tíng xī
VERB
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
停
息
VERB
1 contoh
1.
stop; cease
暴风雨停息了。
bào fēng yǔ tíng xī le.
The storm has subsided.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【停息】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat