听得见

【聽得見】
tīng de jiànVERB
Urutan Goresan
VERB1 contoh
1.

audible

别这样穷呼喝,我听得见。
Bié zhèyàng qióng hūhē, wǒ tīng de jiàn.
Don't bawl out like that. I can hear you.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【听得见】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi