华
Hua
Voca
🔑
Kamus
听窗
【聽窗】
tīng chuāng
VERB
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
听
窗
VERB
1.
to eavesdrop outside bridal bedchamber (folk custom)
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【听窗】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat