华
HuaVoca停车场
【停車場】 HSK 2NOUN
Kata Benda (Nomina)10 contoh
1.
tempat parkir
停车场在哪里?
Bãi đậu xe ở đâu?
停车场已经满了。
Bãi đậu xe đã đầy.
他在停车场等我。
Anh ấy đang đợi tôi ở bãi đậu xe.
你就近选择一个停车场。
Anda memilih tempat parkir terdekat.
这个出口通向停车场。
Jalan keluar ini menuju ke tempat parkir.
停车场里有很多车。
Di tempat parkir ada banyak mobil.
这儿有个大停车场。
Ada tempat parkir besar di sini.
他在停车场停了车。
Dia telah memarkir mobil di tempat parkir.
学校的停车场在北门外。
Bãi đậu xe của trường nằm ngoài cổng Bắc.
本文提出一种大型停车场反向寻车系统。
Bài viết này đề xuất một hệ thống tìm xe ngược lại cho các bãi đậu xe lớn
USAGE NOTE
2.
Di Taiwan dilafalkan sebagai [tíng chē cháng]
Belum ada contoh kalimat.