华
Hua
Voca
🔑
Kamus
天际线
【天際線】
tiān jì xiàn
NOUN
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
天
际
线
NOUN
1.
horizon; skyline
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【天际线】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat