华
HuaVoca甜
HSK 3ADJECTIVE
Kata Sifat (Adjektiva)9 contoh
1.
manis
这杯果汁好甜呀。
Minuman jus buah ini sangat manis.
这种蜂蜜甜极了。
Loại mật ong này ngọt vô cùng.
甜食吃多了对身体不好。
Ăn nhiều đồ ngọt không tốt cho sức khỏe.
糖果真是甜得很呢。
Permen itu benar-benar manis.
我喜欢吃甜的。
Saya suka makan makanan manis.
我喜欢吃甜甜的切糕。
Saya suka makan kue beras manis.
柿子好甜啊!
Buah kesemek manis sekali!
新疆的葡萄非常甜。
Nho ở Tân Cương rất ngọt.
这杯奶茶甜得要命。
Ly trà sữa này ngọt quá.
Kata Sifat (Adjektiva)5 contoh
2.
manis; menyenangkan (suara, senyum, tutur kata)
老师很喜欢这个嘴甜的小姑娘。
Guru sangat menyukai gadis kecil yang pandai berbicara ini.
这孩子嘴甜,一口一个“阿姨”。
Đứa trẻ này rất khéo miệng, cứ gọi “cô ơi cô ạ”.
她的笑容好甜呀。
Senyumannya sungguh manis.
这位老师的声音很甜。
Giọng thầy rất ngọt ngào.
这个小姑娘长得很甜。
Cô bé này trông rất đáng yêu.
Kata Sifat (Adjektiva)4 contoh
3.
nyenyak (tidur)
在母亲的怀里,孩子睡得很甜。
Đứa trẻ ngủ rất ngon trong lòng mẹ.
这一觉真是甜呢。
Tidur nyenyak sekali.
她昨晚睡得特别甜。
Đêm qua cô ngủ rất ngọt ngào.
这个床让我睡得很甜。
Chiếc giường này khiến tôi ngủ thật ngọt ngào.
Kata Sifat (Adjektiva)2 contoh
4.
happy
她和丈夫一起过得很甜。
Cô và chồng đã có một cuộc sống vô cùng ngọt ngào bên nhau.
结婚后,她的日子很甜。
Sau khi kết hôn, cuộc sống của cô rất ngọt ngào.