糖果

táng guǒ
Urutan Goresan
Definisi
1.

candy; CL:粒[li4]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【糖果】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi