数位

【數位】
shù wèiNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

digital

我们正处于数位时代。
wǒmen zhèng chǔyú shùwèi shídài
We are in the digital era

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【数位】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi