说出

【說出】
shuō chū
Urutan Goresan
Definisi
1.

to speak out; to declare (one's view)

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【说出】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi