手纸

【手紙】
shǒu zhǐNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

toilet paper

一卷手纸
yī juǎn shǒu zhǐ
A roll of toilet paper

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【手纸】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi