手掌心

shǒu zhǎng xīnNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

see 手心

我的手掌心有汗珠。
Wǒ de shǒu zhǎng xīn yǒu hàn zhū.
My palms are sweaty.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【手掌心】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi