华
Hua
Voca
🔑
Kamus
手边
【手邊】
shǒu biān
NOUN
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
手
边
NOUN
1 contoh
1.
on hand; at hand; 手边儿 shǒubiānr
我手边没有现钱。
Wǒ shǒubiān méiyǒu xiànqián.
I have no cash on hand.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【手边】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat