市政厅

【市政廳】
shì zhèng tīngNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

city hall

我周一会去市政厅。
wǒ zhōuyī huì qù shìzhèngtīng
So I'll go to city hall on Monday

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【市政厅】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi