华
HuaVoca市面上
HSK 3NLOCAL
Kata Benda (Nomina)4 contoh
1.
di atas; bagian atas
市面上人来人往, 非常热闹。
Chợ rất sôi động với người đến người đi.
山的上面有一个寺庙。
Di atas gunung ada sebuah kuil.
我们爬到山的上面。
Kami mendaki ke puncak gunung.
请小心一点,炉灶上面很烫。
Xin hãy cẩn thận một chút, phía trên bếp rất nóng.
Kata Benda (Nomina)6 contoh
2.
di atas; sebelumnya (urutan)
市面繁荣
Thị trường thịnh vượng
市面萧条
Thị trường suy thoái
上面的解释很清楚了。
Lời giải thích ở trên rất rõ ràng rồi.
上面所说的都是事实。
Những gì đã nói ở trên đều là sự thật.
枕头在床的上面。
Bantal ada di atas tempat tidur.
上面标明了制造商和发明者。
Tertulis di atasnya produsen dan penemu.
VARIANTS3 contoh
3.
di permukaan
桌子上面有一层灰尘。
Di atas meja ada lapisan debu.
书的上面有一些水渍。
Trên mặt sách có vài vệt nước.
汽水上面总是有泡沫。
Minuman bersoda selalu memiliki busa di permukaannya.