华
Hua
Voca
🔑
Kamus
身上
shēn shang
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
身
上
Definisi
1.
on the body; at hand; among
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【身上】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat