伤痕累累

【傷痕累累】
shāng hén lěi lěiIdiom
Urutan Goresan
Idiom1 contoh
1.

scars of wounds strung together like beads

桌子被弄得伤痕累累。
zhuōzi bèi nòng de shānghén lěilěi.
The table was all scratched up.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【伤痕累累】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi