上

shàng HSK 1
Urutan Goresan
VERB
1.

Lên, đi, ở trên, tham gia

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【上】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi