三轮车

【三輪車】
sān lún chē HSK 4
Urutan Goresan
NOUN
1.

xe ba bánh

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【三轮车】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi