华
Hua
Voca
🔑
Kamus
入土
rù tǔ
VERB
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
入
土
VERB
1 contoh
1.
be buried; be interred
快入土了
kuài rù tǔ le
Have one foot in the grave
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【入土】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat